영향을 끼치다

/jʌŋ.jaŋ.ɯl k͈i.t͡ɕʰi.da/
có ảnh hưởng đến

이 정책은 많은 사람들에게 영향을 끼쳤어요.

Chính sách này đã có ảnh hưởng đến rất nhiều người.


trang trọng

tác động, gây ảnh hưởng đến ai/cái gì (theo hướng tích cực hoặc tiêu cực)

그의 말 한마디가 우리 팀의 분위기에 큰 영향을 끼쳤어요.

Một lời nói của anh ấy đã có ảnh hưởng lớn đến bầu không khí của đội chúng tôi.

이 사건은 전 세계 경제에 영향을 끼쳤습니다.

Vụ việc này đã có ảnh hưởng đến nền kinh tế toàn cầu.

Thường dùng trong văn viết hoặc nói trang trọng. Có thể kết hợp với danh từ chỉ người, tổ chức, sự vật, sự kiện.

Cụm từ kết hợp

큰 영향을 끼치다có ảnh hưởng lớn영향을 끼치다gây ảnh hưởng영향을 미치다ảnh hưởng đến

Cụm từ liên quan

영향력이 크다cụm từ
có sức ảnh hưởng lớn
영향을 받다cụm từ
bị ảnh hưởng bởi

Mẹo hay

Phân biệt '영향을 끼치다' và '영향을 받다'

'영향을 끼치다' là tác động từ bên ngoài vào (chủ ngữ là tác nhân gây ảnh hưởng), trong khi '영향을 받다' là bị tác động bởi bên ngoài (chủ ngữ là đối tượng bị ảnh hưởng). Ví dụ: '그는 후배들에게 좋은 영향을 끼쳤다' (Anh ấy đã gây ảnh hưởng tốt đến các đàn em) vs. '그는 후배들의 실수로 나쁜 영향을 받았다' (Anh ấy bị ảnh hưởng xấu bởi lỗi lầm của các đàn em).

Quy tắc vàng

Cấu trúc câu cơ bản

Chủ ngữ (tác nhân gây ảnh hưởng) + '이/가' + '영향을 끼치다' + tân ngữ (đối tượng bị ảnh hưởng). Ví dụ: '이 책은 젊은이들에게 큰 영향을 끼쳤다' (Cuốn sách này đã có ảnh hưởng lớn đến giới trẻ).

Nguồn gốc từ

Kết hợp từ '영향' (ảnh hưởng) + '끼치다' (gây ra, tạo ra). '영향' vốn mượn từ tiếng Hán (影響), còn '끼치다' là động từ thuần Hàn có nghĩa gốc là 'làm cho xảy ra, gây ra'. Phức hợp này xuất hiện trong tiếng Hàn hiện đại dưới dạng thành ngữ cố định.

Ghi chú sử dụng

1. Có thể thay thế linh hoạt với '영향을 미치다' trong hầu hết ngữ cảnh. 2. Khi nói về tác động tiêu cực, thường dùng kèm từ phủ định hoặc ngữ cảnh rõ ràng (e.g., '나쁜 영향을 끼치다'). 3. Trong văn viết học thuật, nên dùng '영향을 미치다' thay vì '영향을 끼치다'.

Phân tích từ

영향
ảnh hưởng (tác động)
noun
+
을
trợ từ chỉ tân ngữ trực tiếp
particle
+
끼치다
gây ra, tạo ra (tác động)
verb
Từ Điển Hàn Việt