영향을 주다
gây ảnh hưởng그 영화는 많은 사람에게 깊은 영향을 주었습니다.
Phim đó đã gây ảnh hưởng sâu sắc đến rất nhiều người.
trang trọngthông thường
Làm cho ai đó hoặc điều gì đó bị ảnh hưởng hoặc thay đổi do tác động của mình.
그 결정은 회사 전체에 큰 영향을 주었습니다.
Quyết định đó đã gây ảnh hưởng lớn đến toàn công ty.
음악은 내 감정에 큰 영향을 줍니다.
Âm nhạc gây ảnh hưởng lớn đến cảm xúc của tôi.
Thường dùng để nói về tác động tích cực hoặc tiêu cực của một hành động, quyết định, hoặc sự kiện.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Dùng '영향을 주다' khi muốn nhấn mạnh tác động tích cực hoặc tiêu cực của một hành động.
Quy tắc vàng
Tác động tích cực hoặc tiêu cực
Câu này thường dùng để mô tả tác động của một hành động hoặc sự kiện, có thể là tích cực hoặc tiêu cực.
Nguồn gốc từ
Từ '영향' (ảnh hưởng) + '주다' (cho, gây ra).
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong các ngữ cảnh nói về tác động của một hành động hoặc sự kiện.
Phân tích từ
영향
ảnh hưởng
root주다
cho, gây ra
rootTừ Điển Hàn Việt