Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 平穏

平穏

heion

Was bedeutet "平穏" in Vietnamese?

yên bình

平穏な日々を送る。

Sống những ngày tháng yên bình.


Wie verwendet man "平穏" richtig: Definitionen und Beispiele in Vietnamese?

trang trọng

Trạng thái yên ổn, không có biến động hay xáo trộn; bình yên.

戦争が終わって、国は平穏を取り戻した。

Sau chiến tranh, đất nước đã lấy lại được sự yên bình.

彼女は平穏な生活を望んでいる。

Cô ấy mong muốn một cuộc sống yên bình.

Thường dùng để miêu tả tình trạng xã hội, cuộc sống, tâm trạng hoặc môi trường.

Cụm từ kết hợp

平穏な暮らしcuộc sống yên bình平穏を保つduy trì sự yên bình平穏な日々những ngày tháng yên bình

Từ đồng nghĩa

穏やか安穏平静静穏

Từ trái nghĩa

不穏騒然混乱

Mẹo hay

Phân biệt 平穏 và 穏やか

平穏 nhấn mạnh trạng thái yên ổn, không biến động (thường dùng cho xã hội, cuộc sống). 穏やか nhấn mạnh tính cách, tâm trạng nhẹ nhàng, dịu dàng (ví dụ: 穏やかな人).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 平穏?

Dùng khi muốn nhấn mạnh sự yên ổn, không có xáo trộn trong bối cảnh rộng (xã hội, đất nước, cuộc sống). Không dùng cho cảm xúc cá nhân tức thời.

Nguồn gốc từ

Ghép từ hai chữ Hán: 平 (bình, yên ổn) + 穏 (ổn, yên tĩnh).

Ghi chú sử dụng

Thường xuất hiện trong ngữ cảnh trang trọng, văn viết hoặc diễn tả trạng thái dài hạn. Không dùng để miêu tả cảm xúc tức thời (ví dụ: 'tôi cảm thấy yên bình' → dùng '安心' hoặc '穏やか').

Phân tích từ

平
yên ổn, bình thường
root
+
穏
yên tĩnh, không rung động
root
Từ Điển Nhật Việt
Weitere Japanese→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.