Looking up...
平穏な日々を送る。
Sống những ngày tháng yên bình.
Trạng thái yên ổn, không có biến động hay xáo trộn; bình yên.
戦争が終わって、国は平穏を取り戻した。
Sau chiến tranh, đất nước đã lấy lại được sự yên bình.
彼女は平穏な生活を望んでいる。
Cô ấy mong muốn một cuộc sống yên bình.
Thường dùng để miêu tả tình trạng xã hội, cuộc sống, tâm trạng hoặc môi trường.
平穏 nhấn mạnh trạng thái yên ổn, không biến động (thường dùng cho xã hội, cuộc sống). 穏やか nhấn mạnh tính cách, tâm trạng nhẹ nhàng, dịu dàng (ví dụ: 穏やかな人).
Dùng khi muốn nhấn mạnh sự yên ổn, không có xáo trộn trong bối cảnh rộng (xã hội, đất nước, cuộc sống). Không dùng cho cảm xúc cá nhân tức thời.
Ghép từ hai chữ Hán: 平 (bình, yên ổn) + 穏 (ổn, yên tĩnh).
Thường xuất hiện trong ngữ cảnh trang trọng, văn viết hoặc diễn tả trạng thái dài hạn. Không dùng để miêu tả cảm xúc tức thời (ví dụ: 'tôi cảm thấy yên bình' → dùng '安心' hoặc '穏やか').