Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 無難

無難

bunan

Was bedeutet "無難" in Vietnamese?

an toàn, không có vấn đề

この案は無難だが、あまり面白くない。

Phương án này an toàn nhưng không mấy thú vị.


Wie verwendet man "無難" richtig: Definitionen und Beispiele in Vietnamese?

trang trọng

an toàn, không có rủi ro, không gây tranh cãi

無難な返事をする

đưa ra câu trả lời an toàn (không gây xung đột)

無難な服装

trang phục không gây chú ý (tức là an toàn, không nổi bật)

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi muốn tránh rủi ro, tranh cãi. Không mang nghĩa tích cực mạnh mẽ.

Cụm từ kết hợp

無難な選択lựa chọn an toàn無難な方法phương pháp an toàn無難にこなすhoàn thành một cách an toàn (không gây lỗi)

Từ đồng nghĩa

安全当たり障りのない問題のない

Từ trái nghĩa

危険リスキー問題のある

Mẹo hay

Phân biệt 無難 và 安全

無難 nhấn mạnh sự 'không gây vấn đề' (thường trong ngữ cảnh xã hội, giao tiếp), trong khi 安全 nhấn mạnh 'không nguy hiểm' (thường về vật lý, kỹ thuật). Ví dụ: '無難な服装' (trang phục không gây chú ý) vs '安全な場所' (nơi an toàn).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 無難?

Dùng khi muốn tránh rủi ro xã hội (ví dụ: tránh bị chỉ trích, tránh gây hiểu lầm). Không dùng khi muốn thể hiện sự dũng cảm hoặc đổi mới.

Nguồn gốc từ

Từ kanji 無 (vô: không có) + 難 (nan: khó khăn). Nghĩa đen là 'không có khó khăn', nghĩa bóng là 'an toàn, không gây vấn đề'.

Ghi chú sử dụng

Dùng khi muốn nhấn mạnh sự an toàn, tránh rủi ro hoặc tranh cãi. Không dùng cho những tình huống cần sự sáng tạo hay đột phá. Có thể mang nghĩa tiêu cực nhẹ (thiếu táo bạo).

Phân tích từ

無
không có
root
+
難
khó khăn, vấn đề
root
Từ Điển Nhật Việt
Weitere Japanese→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.