Looking up...
この案は無難だが、あまり面白くない。
Phương án này an toàn nhưng không mấy thú vị.
an toàn, không có rủi ro, không gây tranh cãi
無難な返事をする
đưa ra câu trả lời an toàn (không gây xung đột)
無難な服装
trang phục không gây chú ý (tức là an toàn, không nổi bật)
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi muốn tránh rủi ro, tranh cãi. Không mang nghĩa tích cực mạnh mẽ.
無難 nhấn mạnh sự 'không gây vấn đề' (thường trong ngữ cảnh xã hội, giao tiếp), trong khi 安全 nhấn mạnh 'không nguy hiểm' (thường về vật lý, kỹ thuật). Ví dụ: '無難な服装' (trang phục không gây chú ý) vs '安全な場所' (nơi an toàn).
Dùng khi muốn tránh rủi ro xã hội (ví dụ: tránh bị chỉ trích, tránh gây hiểu lầm). Không dùng khi muốn thể hiện sự dũng cảm hoặc đổi mới.
Từ kanji 無 (vô: không có) + 難 (nan: khó khăn). Nghĩa đen là 'không có khó khăn', nghĩa bóng là 'an toàn, không gây vấn đề'.
Dùng khi muốn nhấn mạnh sự an toàn, tránh rủi ro hoặc tranh cãi. Không dùng cho những tình huống cần sự sáng tạo hay đột phá. Có thể mang nghĩa tiêu cực nhẹ (thiếu táo bạo).