Looking up...
彼は常に時間を守ります
Anh ấy luôn luôn giữ giờ
luôn luôn, thường xuyên
彼女は常に優しい
Cô ấy luôn luôn là người tốt bụng
この機械は常に最新技術を使っている
Công cụ này luôn luôn sử dụng công nghệ hiện đại nhất
Dùng để nhấn mạnh sự liên tục hoặc sự thường xuyên của một hành động hoặc trạng thái
Từ '常' (thường) + 'に' (hiện tại, trạng từ hóa)
Thường dùng để miêu tả một hành động hoặc trạng thái xảy ra liên tục hoặc thường xuyên. Có thể dùng trong cả ngữ cảnh chính thức và thông tục.