帳簿付け

chōbo-zuke

Was bedeutet "帳簿付け"?

ghi sổ kế toán

今月の売上を帳簿付けする必要がある。

Cần phải ghi sổ doanh thu tháng này.


Wie verwendet man "帳簿付け" richtig?

Tài chính
trang trọng

Hoạt động ghi chép, cập nhật các giao dịch tài chính vào sổ sách kế toán theo quy định.

決算前に帳簿付けを完了させなければならない。

Phải hoàn thành ghi sổ kế toán trước khi quyết toán.

経理部は毎月帳簿付けを行っています。

Bộ phận kế toán thực hiện ghi sổ hàng tháng.

Thường được thực hiện bởi kế toán viên hoặc phần mềm kế toán. Có thể bao gồm ghi nhận doanh thu, chi phí, tài sản, nợ phải trả.

Cụm từ kết hợp

帳簿付けをするthực hiện ghi sổ kế toán帳簿付けミスlỗi ghi sổ kế toán帳簿付けソフトphần mềm ghi sổ kế toán

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

決算書cụm từ
báo cáo tài chính
仕訳帳cụm từ
sổ nhật ký chung

Mẹo hay

Phân biệt 帳簿付け và 記帳

帳簿付け nhấn mạnh hoạt động ghi chép thường xuyên và cập nhật sổ sách, trong khi 記帳 có thể ám chỉ việc ghi nhận một giao dịch cụ thể hoặc thủ tục kế toán tổng quát hơn.

Quy tắc vàng

Quy tắc ghi sổ kế toán

Luôn đảm bảo sự cân đối giữa tài sản (bên Nợ) và nguồn vốn (bên Có) theo nguyên tắc kép (double-entry accounting).

Nguồn gốc từ

帳簿 (sổ sách kế toán) + 付け (sự ghi chép, cập nhật). Từ Hán-Việt: 帳 (chướng) = sổ sách, 簿 (bộ) = sổ, 付 (phó) = gắn vào.

Ghi chú sử dụng

Thuật ngữ chuyên ngành kế toán, thường xuất hiện trong môi trường doanh nghiệp hoặc tổ chức tài chính. Không sử dụng trong ngữ cảnh sinh hoạt hàng ngày.

Phân tích từ

帳簿
sổ sách kế toán
compound
+
付け
sự ghi chép, cập nhật
suffix
Từ Điển Nhật Việt