Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 帰還する

帰還する

kikan suruÂm Hán-Việtquy hoàn

Was bedeutet "帰還する"?

trở về

兵士は戦場から帰還した

Lính đã trở về từ chiến trường


Wie verwendet man "帰還する" richtig?

trang trọng

Trở về, quay lại nơi ban đầu hoặc nơi an toàn, thường sau một nhiệm vụ hoặc chiến đấu

宇宙飛行士は無事に地球に帰還した

Phi hành gia đã trở về Trái Đất an toàn

Thường dùng trong ngữ cảnh quân sự hoặc không gian

Luật
trang trọng

Trở lại, trở về (trong nghĩa pháp lý hoặc chính trị)

難民は故郷に帰還する権利を持っている

Người tị nạn có quyền trở về quê hương

Cụm từ kết hợp

無事に帰還するtrở về an toàn故郷に帰還するtrở về quê hương

Từ đồng nghĩa

帰る復帰する帰還

Từ trái nghĩa

出発する出撃する

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Trong tiếng Nhật, '帰還する' thường dùng cho việc trở về sau một nhiệm vụ nghiêm túc. Trong tiếng Việt, 'trở về' là từ phổ biến hơn.

Nguồn gốc từ

Từ '帰還' (quy hoàn) có gốc Hán-Việt, '帰' (quy) nghĩa là trở về, '還' (hoàn) nghĩa là trở lại

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, '帰還する' thường dùng trong ngữ cảnh nghiêm túc như quân sự hoặc chính trị. Trong tiếng Việt, 'trở về' là từ phổ biến hơn.

Phân tích từ

帰
trở về
root
+
還
trở lại
root
+
する
làm, thực hiện
suffix
Từ Điển Nhật Việt
Weitere Japanese→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.