Looking up...
彼は故郷に帰還することを決心した。
Anh ấy đã quyết định trở về quê hương.
trở về quê hương, trở về nơi sinh sống ban đầu
戦争が終わって、多くの兵士が故郷に帰還した。
Khi chiến tranh kết thúc, nhiều binh sĩ đã trở về quê hương.
彼は故郷に帰還するために飛行機に乗った。
Anh ấy đã lên máy bay để trở về quê hương.
Thường dùng để chỉ việc trở về quê hương sau một thời gian xa cách, đặc biệt là sau chiến tranh hoặc việc làm xa nhà.
Cụm từ này thường mang ý nghĩa tích cực, thể hiện sự nhớ nhà và mong muốn trở về với gia đình và nơi sinh sống ban đầu.