addio

/adˈdi.o/
tạm biệt

Addio, ci vediamo domani!

Tạm biệt, mai gặp lại nhé!


trang trọng

Lời chào tạm biệt, thường mang sắc thái trang trọng hoặc cảm xúc mạnh mẽ.

Gli disse addio con un nodo alla gola.

Anh ấy nói lời tạm biệt với nỗi nghẹn ngào trong cổ họng.

Thường dùng trong các tình huống chia ly lâu dài hoặc khi cảm xúc dâng trào.

văn chương

Sự chia ly vĩnh viễn, thường gắn với nỗi buồn sâu sắc.

Quel giorno fu il suo addio alla patria.

Ngày hôm đó là lời chia ly vĩnh viễn của anh ấy với quê hương.

Có thể ám chỉ sự ra đi không trở lại (ví dụ: trong văn học hoặc bối cảnh lịch sử).

Cụm từ kết hợp

dire addio a qualcunonói lời tạm biệt với aiun addio commoventelời tạm biệt xúc động

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

addio per semprecụm từ
tạm biệt mãi mãi

Mẹo hay

Khi nào dùng 'addio'?

Dùng 'addio' khi muốn thể hiện sự trang trọng hoặc cảm xúc sâu sắc trong lời chia tay. Tránh dùng trong ngữ cảnh thân mật hàng ngày.

Quy tắc vàng

Phân biệt 'addio' và 'ciao'

'Addio' mang sắc thái trang trọng, cảm xúc mạnh mẽ, trong khi 'ciao' thân mật và phổ biến hơn. Ví dụ: 'Addio, signore!' (trang trọng) vs. 'Ciao, Marco!' (thân mật).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin 'ad deum' (gửi đến Chúa), nghĩa đen là 'xin Chúa phù hộ'. Theo thời gian, từ này phát triển thành lời chào tạm biệt mang sắc thái tôn giáo hoặc trang trọng.

Ghi chú sử dụng

Không dùng trong ngữ cảnh thân mật hàng ngày (thay vào đó dùng 'ciao' hoặc 'a presto'). Thường xuất hiện trong các tình huống chia ly quan trọng hoặc trong văn học.

Phân tích từ

ad
đến, hướng tới (tiền tố Latin)
prefix
+
dio
Chúa (từ 'deus' trong tiếng Latin)
root
Từ Điển Ý Việt