addio
tạm biệtAddio, ci vediamo domani!
Tạm biệt, mai gặp lại nhé!
Lời chào tạm biệt, thường mang sắc thái trang trọng hoặc cảm xúc mạnh mẽ.
Gli disse addio con un nodo alla gola.
Anh ấy nói lời tạm biệt với nỗi nghẹn ngào trong cổ họng.
Thường dùng trong các tình huống chia ly lâu dài hoặc khi cảm xúc dâng trào.
Sự chia ly vĩnh viễn, thường gắn với nỗi buồn sâu sắc.
Quel giorno fu il suo addio alla patria.
Ngày hôm đó là lời chia ly vĩnh viễn của anh ấy với quê hương.
Có thể ám chỉ sự ra đi không trở lại (ví dụ: trong văn học hoặc bối cảnh lịch sử).
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Khi nào dùng 'addio'?
Dùng 'addio' khi muốn thể hiện sự trang trọng hoặc cảm xúc sâu sắc trong lời chia tay. Tránh dùng trong ngữ cảnh thân mật hàng ngày.
Quy tắc vàng
Phân biệt 'addio' và 'ciao'
'Addio' mang sắc thái trang trọng, cảm xúc mạnh mẽ, trong khi 'ciao' thân mật và phổ biến hơn. Ví dụ: 'Addio, signore!' (trang trọng) vs. 'Ciao, Marco!' (thân mật).
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Latin 'ad deum' (gửi đến Chúa), nghĩa đen là 'xin Chúa phù hộ'. Theo thời gian, từ này phát triển thành lời chào tạm biệt mang sắc thái tôn giáo hoặc trang trọng.
Ghi chú sử dụng
Không dùng trong ngữ cảnh thân mật hàng ngày (thay vào đó dùng 'ciao' hoặc 'a presto'). Thường xuất hiện trong các tình huống chia ly quan trọng hoặc trong văn học.