Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Ý Việt /
  4. agile

agile

/ˈa.dʒi.le/Từ vay mượn từ English agile
linh hoạt

Un team agile può adattarsi rapidamente ai cambiamenti.

Một đội ngũ linh hoạt có thể thích ứng nhanh với những thay đổi.


chung

Nhanh nhẹn, linh hoạt, có khả năng thích ứng với những thay đổi nhanh chóng.

L'azienda ha adottato un approccio agile per migliorare l'efficienza.

Công ty đã áp dụng phương pháp linh hoạt để cải thiện hiệu quả.

Thường dùng trong quản lý dự án, phát triển phần mềm và kinh doanh.

Cụm từ kết hợp

metodologia agilephương pháp agilesviluppo agilephát triển agileteam agileđội ngũ agile

Từ đồng nghĩa

flessibiledinamicoreattivo

Từ trái nghĩa

rigidolentostatico

Cụm từ liên quan

essere agilecụm từ
là linh hoạt
lavorare in modo agilecụm từ
làm việc theo phương pháp agile

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh công nghệ

Từ 'agile' thường được dùng trong phát triển phần mềm và quản lý dự án để mô tả các phương pháp làm việc linh hoạt.

Quy tắc vàng

Không dùng trong ngữ cảnh thể thao

Trong tiếng Ý, 'agile' không dùng để mô tả vận động viên nhanh nhẹn, mà thường dùng trong quản lý và công nghệ.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'agile', có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'agilis', có nghĩa là 'linh hoạt, nhanh nhẹn'.

Ghi chú sử dụng

Trong ngữ cảnh kinh doanh và công nghệ, 'agile' thường liên quan đến các phương pháp làm việc linh hoạt, thích ứng với thay đổi nhanh chóng.

Phân tích từ

agil
linh hoạt
root
+
-e
hiện tại, tính chất
suffix
Từ Điển Ý Việt
Weitere Italian→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.