Looking up...
Un team agile può adattarsi rapidamente ai cambiamenti.
Một đội ngũ linh hoạt có thể thích ứng nhanh với những thay đổi.
Nhanh nhẹn, linh hoạt, có khả năng thích ứng với những thay đổi nhanh chóng.
L'azienda ha adottato un approccio agile per migliorare l'efficienza.
Công ty đã áp dụng phương pháp linh hoạt để cải thiện hiệu quả.
Thường dùng trong quản lý dự án, phát triển phần mềm và kinh doanh.
Từ 'agile' thường được dùng trong phát triển phần mềm và quản lý dự án để mô tả các phương pháp làm việc linh hoạt.
Trong tiếng Ý, 'agile' không dùng để mô tả vận động viên nhanh nhẹn, mà thường dùng trong quản lý và công nghệ.
Từ tiếng Anh 'agile', có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'agilis', có nghĩa là 'linh hoạt, nhanh nhẹn'.
Trong ngữ cảnh kinh doanh và công nghệ, 'agile' thường liên quan đến các phương pháp làm việc linh hoạt, thích ứng với thay đổi nhanh chóng.