Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. worst

worst

/wɜːrst/
tồi tệ nhất

This is the worst movie I've ever seen.

Đây là bộ phim tồi tệ nhất tôi từng xem.


thông thường

Tối tăm nhất, tồi tệ nhất, xấu nhất

She gave me the worst advice.

Cô ấy đã cho tôi lời khuyên tồi tệ nhất.

Dùng để mô tả điều tồi tệ nhất trong một loạt các điều xấu.

thông thường

Tối tăm nhất, tồi tệ nhất (trong một tình huống cụ thể)

The worst part of the trip was the long flight.

Phần tồi tệ nhất của chuyến đi là chuyến bay dài.

Dùng để chỉ ra điểm xấu nhất trong một tình huống.

Cụm từ kết hợp

worst case scenariotrường hợp tồi tệ nhấtworst enemykẻ thù lớn nhấtworst nightmaređiều tồi tệ nhất trong giấc mơ

Từ đồng nghĩa

poorestlowestmost terrible

Từ trái nghĩa

bestfinestgreatest

Cụm từ liên quan

for the worstcụm từ
trong tình huống tồi tệ nhất
at worstcụm từ
trong trường hợp tồi tệ nhất

Mẹo hay

Sử dụng 'worst' để so sánh

Dùng 'worst' để chỉ ra điều tồi tệ nhất trong một loạt các điều xấu, ví dụ: 'This is the worst day of my life.' (Đây là ngày tồi tệ nhất trong cuộc đời tôi.)

Quy tắc vàng

Không dùng 'worst' với danh từ số ít

Không dùng 'worst' với danh từ số ít, phải dùng 'worse' thay thế, ví dụ: 'This is a worse movie than the last one.' (Đây là bộ phim tồi tệ hơn so với bộ phim trước.)

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'worse' (xấu hơn) + hậu tố '-st' (siêu cấp).

Ghi chú sử dụng

Dùng để so sánh và chỉ ra điều tồi tệ nhất trong một loạt các điều xấu.

Phân tích từ

worse
xấu hơn
root
+
-st
siêu cấp
suffix
Từ Điển Anh Việt
Weitere English→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.