Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. wolf

wolf

/wʊlf/
con con sói

The wolf howled at the moon.

Con sói gào lên trăng.


◆ Nghĩa thực sự
Người giả vờ tốt bụng nhưng thực chất hung ác.
¶ Nghĩa đen
Con sói mặc da cừu.
Phân tích nghĩa đen
wolfsói+introng+sheep'scủa cừu+clothingquần áo
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh một con sói che giấu mình dưới da cừu để lừa dối.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Khi muốn mô tả một người giả vờ tốt bụng nhưng thực chất hung ác, có thể dùng cụm từ này.
◉ Lưu ý văn hóa
Cụm từ này có nguồn gốc từ một câu chuyện cổ tích, trong đó một con sói giả vờ là cừu để lôi kéo những con cừu khác.
trang trọng

Một loài động vật có vú săn mồi, có lông xám hoặc nâu, sống trong đàn và có tiếng gào đặc trưng.

Wolves are known for their strong family bonds.

Sói được biết đến với những liên kết gia đình mạnh mẽ.

Trong văn hóa, sói thường được mô tả là động vật hung hãn và thông minh.

thông thường

Một người hung bạo hoặc hung ác.

He was a wolf in sheep's clothing.

Anh ta là một con sói mặc da cừu.

Thường dùng để mô tả người có ý đồ xấu nhưng giả vờ tốt bụng.

Cụm từ kết hợp

wolf packbầy sóiwolf howltiếng gào sóiwolf cubcon sói con

Từ đồng nghĩa

caninepredatorbeast

Từ trái nghĩa

sheepprey

Cụm từ liên quan

cry wolfthành ngữ
Làm cho mọi người nghi ngờ bằng cách cảnh báo giả
wolf in sheep's clothingthành ngữ
Người giả vờ tốt bụng nhưng thực chất hung ác

Mẹo hay

Sử dụng từ 'wolf'

Khi dùng từ 'wolf' để chỉ loài động vật, hãy nhớ rằng nó thường sống trong đàn và có tiếng gào đặc trưng.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'wolf' và 'wolves'

'Wolf' là số ít, 'wolves' là số nhiều. Ví dụ: 'A wolf is howling' (Một con sói đang gào), 'The wolves are hunting' (Bầy sói đang săn mồi).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'wulf', có nguồn gốc từ tiếng German nguyên thủy 'wulfaz'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'wolf' có thể được dùng để chỉ loài động vật hoặc người hung bạo. Trong văn hóa, nó thường liên quan đến sự hung hãn và thông minh.

Phân tích từ

wolf
sói
root
Từ Điển Anh Việt
Weitere English→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.