Looking up...
The bridge can withstand heavy loads.
Cầu có thể chống đỡ được tải trọng nặng.
Chịu đựng được, không bị ảnh hưởng bởi sức ép, áp lực hoặc sự tấn công.
She has the strength to withstand any challenge.
Cô ấy có sức mạnh để chịu đựng bất kỳ thách thức nào.
Thường dùng để mô tả sự kiên cường hoặc khả năng chống đỡ trước áp lực.
Chống đỡ, ngăn chặn sự xâm nhập hoặc tác động của một lực nào đó.
The material is designed to withstand extreme temperatures.
Chất liệu được thiết kế để chống đỡ được nhiệt độ cực đoan.
Trong kỹ thuật, thường dùng để mô tả khả năng chịu đựng của vật liệu.
Từ này thường dùng để mô tả sự kiên cường hoặc khả năng chịu đựng trước áp lực.
'Withstand' có nghĩa là chống đỡ, còn 'stand with' có nghĩa là ủng hộ.
Từ gốc tiếng Anh, từ 'with' (cùng) và 'stand' (đứng), nghĩa là 'đứng vững trước sức ép'.
Thường dùng trong ngữ cảnh thể hiện sự kiên cường hoặc khả năng chịu đựng.