Looking up...
She is very woke about racial inequality.
Cô ấy rất thận trọng về vấn đề bất bình đẳng chủng tộc.
Thận trọng, nhận thức cao về các vấn đề xã hội như chủng tộc, giới tính, và công bằng xã hội.
The company promotes a woke culture in the workplace.
Công ty thúc đẩy một văn hóa thận trọng về xã hội trong nơi làm việc.
Thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về công bằng xã hội và quyền lợi.
Từ 'woke' thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về công bằng xã hội và quyền lợi.
Từ này có thể được sử dụng để khen ngợi hoặc chỉ trích, tùy thuộc vào ngữ cảnh.
Từ bắt nguồn từ tiếng Anh, ban đầu có nghĩa là 'thức tỉnh', nhưng hiện nay được sử dụng để mô tả sự nhận thức cao về các vấn đề xã hội.
Từ này có thể mang tính tích cực hoặc tiêu cực tùy thuộc vào ngữ cảnh và người sử dụng.