Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. prey

prey

/preɪ/
con mồi

The lion hunts its prey at night.

Con sư tử săn mồi vào ban đêm.


chung

động vật bị săn bắt bởi động vật khác để làm thức ăn

Rabbits are common prey for foxes.

Thỏ là con mồi phổ biến của cáo.

Thường dùng trong ngữ cảnh tự nhiên, không áp dụng cho con người.

figurative

nạn nhân của sự lừa gạt, bóc lột hoặc lợi dụng

Elderly people are often prey to scammers.

Người già thường là nạn nhân của những kẻ lừa đảo.

Sử dụng trong ngữ cảnh xã hội, thường ám chỉ sự yếu thế.

chung

săn bắt, săn mồi (động từ)

The owl preys on small rodents.

Con cú săn bắt những loài gặm nhấm nhỏ.

Thường đi kèm với giới từ 'on' (prey on).

Cụm từ kết hợp

prey onsăn bắt, lợi dụngfall prey totrở thành nạn nhân của

Từ đồng nghĩa

victimtargetquarry

Từ trái nghĩa

predatorhunter

Cụm từ liên quan

become preycụm từ
trở thành nạn nhân
prey animalcụm từ
động vật bị săn bắt

Mẹo hay

Phân biệt 'prey' và 'victim'

'Prey' thường ám chỉ sự săn bắt trong tự nhiên hoặc sự lợi dụng trong xã hội. 'Victim' chỉ đơn thuần là nạn nhân mà không nhất thiết liên quan đến hành động săn bắt hay lợi dụng.

Quy tắc vàng

Cách dùng 'prey on'

Khi 'prey' là động từ, luôn đi kèm giới từ 'on' (prey on). Ví dụ: 'The spider preys on insects.' (Con nhện săn bắt côn trùng.)

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'præda', có nguồn gốc từ tiếng Latin 'praeda' (chiến lợi phẩm, con mồi).

Ghi chú sử dụng

Từ 'prey' có thể là danh từ hoặc động từ. Khi dùng như động từ, thường đi kèm giới từ 'on' (prey on). Trong ngữ cảnh xã hội, 'prey' thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự lợi dụng kẻ yếu.

Phân tích từ

prey
con mồi, nạn nhân
root
Từ Điển Anh Việt
Weitere English→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.