Looking up...
She was the only witness to the accident.
Cô ấy là người chứng kiến duy nhất về tai nạn đó.
Người chứng kiến một sự kiện hoặc hành động.
The witness testified in court about what he saw.
Người chứng kiến đã làm chứng trong tòa án về những gì anh ấy đã nhìn thấy.
Trong tiếng Anh, từ 'witness' có thể là danh từ hoặc động từ.
Động từ: chứng kiến, chứng thực.
I witnessed the signing of the peace treaty.
Tôi chứng kiến việc ký kết hiệp ước hòa bình.
Khi dùng như động từ, 'witness' thường đi kèm với một sự kiện quan trọng.
Khi dùng như danh từ, 'witness' thường đề cập đến người chứng kiến một sự kiện.
Khi dùng như động từ, 'witness' thường đi kèm với một sự kiện quan trọng.
Lựa chọn 'witness' khi muốn nói về người chứng kiến hoặc việc chứng kiến một sự kiện.
Từ gốc tiếng Anh 'witness' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'witnes', có nghĩa là 'người chứng kiến'.
Trong tiếng Anh, 'witness' có thể dùng như danh từ hoặc động từ. Khi dùng như động từ, nó thường được sử dụng để mô tả việc chứng kiến một sự kiện quan trọng.