Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. witness

witness

/ˈwɪtnəs/
người chứng kiến

She was the only witness to the accident.

Cô ấy là người chứng kiến duy nhất về tai nạn đó.


trang trọngthông thường

Người chứng kiến một sự kiện hoặc hành động.

The witness testified in court about what he saw.

Người chứng kiến đã làm chứng trong tòa án về những gì anh ấy đã nhìn thấy.

Trong tiếng Anh, từ 'witness' có thể là danh từ hoặc động từ.

trang trọngthông thường

Động từ: chứng kiến, chứng thực.

I witnessed the signing of the peace treaty.

Tôi chứng kiến việc ký kết hiệp ước hòa bình.

Khi dùng như động từ, 'witness' thường đi kèm với một sự kiện quan trọng.

Cụm từ kết hợp

eyewitnessngười chứng kiến trực tiếpwitness statementbản khai của người chứng kiếnwitness protectionchương trình bảo vệ người chứng kiến

Từ đồng nghĩa

observerspectatortestifier

Từ trái nghĩa

ignoreroverlooker

Cụm từ liên quan

bear witnesscụm từ
chứng thực, làm chứng
witness protection programcụm từ
chương trình bảo vệ người chứng kiến

Mẹo hay

Sử dụng 'witness' như danh từ

Khi dùng như danh từ, 'witness' thường đề cập đến người chứng kiến một sự kiện.

Sử dụng 'witness' như động từ

Khi dùng như động từ, 'witness' thường đi kèm với một sự kiện quan trọng.

Quy tắc vàng

Chọn từ đúng

Lựa chọn 'witness' khi muốn nói về người chứng kiến hoặc việc chứng kiến một sự kiện.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'witness' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'witnes', có nghĩa là 'người chứng kiến'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'witness' có thể dùng như danh từ hoặc động từ. Khi dùng như động từ, nó thường được sử dụng để mô tả việc chứng kiến một sự kiện quan trọng.

Phân tích từ

wit
tri thức, sự hiểu biết
root
+
-ness
tính chất, trạng thái
suffix
Từ Điển Anh Việt
Weitere English→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.