Looking up...
She managed to hold out until help arrived.
Cô ấy đã giữ vững cho đến khi cứu trợ đến.
Giữ vững, không nhượng bộ hoặc không đầu hàng trong một tình huống khó khăn hoặc căng thẳng.
The soldiers held out against the enemy for three days.
Các binh sĩ đã giữ vững chống lại kẻ thù trong ba ngày.
Thường dùng để mô tả sự kiên trì hoặc sự chống cự trong tình huống khó khăn.
Giữ lại, không cho ai khác có được.
He held out the last piece of cake to his friend.
Anh ấy giữ lại miếng bánh cuối cùng cho bạn của mình.
Dùng để chỉ hành động giữ lại một vật gì đó cho một người khác.
Trong thể thao, 'hold out' thường dùng để chỉ việc giữ vững vị trí hoặc điểm số.
'Hold out' có nghĩa là giữ vững, còn 'hold on' có nghĩa là chờ đợi.
Từ ghép từ 'hold' (giành, giữ) và 'out' (ra ngoài), bắt nguồn từ tiếng Anh trung đại.
Thường dùng trong ngữ cảnh thể thao, chiến tranh, hoặc các tình huống căng thẳng.