verbal

/ˈvɜːrl/
bằng lời nói

The contract was agreed upon verbally.

Hợp đồng đã được thỏa thuận bằng lời nói.


trang trọng

Thuộc về hoặc liên quan đến lời nói, ngôn ngữ hoặc ngôn từ.

She gave a verbal description of the suspect.

Cô ấy đã mô tả nghi phạm bằng lời nói.

Thường dùng để chỉ sự truyền đạt thông tin bằng lời nói thay vì bằng văn bản.

Luật
trang trọng

Trong luật, có hiệu lực hoặc được thực hiện bằng lời nói.

The verbal agreement was not legally binding.

Thỏa thuận bằng lời nói không có giá trị pháp lý.

Trong lĩnh vực pháp lý, 'verbal' thường được dùng để phân biệt với các thỏa thuận bằng văn bản.

Cụm từ kết hợp

verbal agreementthỏa thuận bằng lời nóiverbal communicationgiao tiếp bằng lời nóiverbal descriptionmô tả bằng lời nói

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

verbal contractcụm từ
hợp đồng bằng lời nói
verbal abusecụm từ
làm tổn thương bằng lời nói

Mẹo hay

Sử dụng 'verbal' trong ngữ cảnh pháp lý

Trong tiếng Anh, 'verbal' có thể được dùng trong ngữ cảnh pháp lý để chỉ các thỏa thuận hoặc tuyên bố bằng lời nói, trái ngược với các thỏa thuận bằng văn bản.

Quy tắc vàng

Phân biệt 'verbal' và 'oral'

'Verbal' và 'oral' đều có nghĩa là 'bằng lời nói', nhưng 'verbal' thường được dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc chính thức hơn.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'verbalis', có nghĩa là 'thuộc về từ' hoặc 'bằng lời nói'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'verbal' thường được dùng để chỉ sự truyền đạt thông tin bằng lời nói, trái ngược với 'written' (bằng văn bản). Trong tiếng Việt, 'bằng lời nói' là cách dịch phổ biến nhất.

Phân tích từ

verbal
bằng lời nói
root
Từ Điển Anh Việt