venue

/ˈvɛnjuː/
địa điểm

The concert will be held at an outdoor venue.

Buổi hòa nhạc sẽ diễn ra tại một địa điểm ngoài trời.


chung

Nơi tổ chức sự kiện hoặc hoạt động, thường là một địa điểm cụ thể.

We need to book a venue for the wedding.

Chúng ta cần đặt một địa điểm cho đám cưới.

Thường dùng để chỉ nơi tổ chức sự kiện như hội nghị, buổi hòa nhạc, hoặc các hoạt động khác.

Cụm từ kết hợp

book a venueđặt một địa điểmoutdoor venueđịa điểm ngoài trờievent venueđịa điểm tổ chức sự kiện

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

venue selectioncụm từ
lựa chọn địa điểm
venue capacitycụm từ
sức chứa của địa điểm

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Đừng nhầm lẫn 'venue' với 'event' (sự kiện). 'Venue' chỉ địa điểm, không phải sự kiện.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Pháp 'venue', có nghĩa là 'đến' hoặc 'địa điểm'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh tổ chức sự kiện hoặc hoạt động công cộng.

Từ Điển Anh Việt