unlikely

/ʌnˈlaɪkli/
không có khả năng

It's unlikely that he will come to the party.

Hắn không có khả năng đến bữa tiệc.


chung

Không có khả năng xảy ra hoặc không có khả năng thực hiện.

The weather forecast says it's unlikely to rain tomorrow.

Dự báo thời tiết cho biết hôm mai không có khả năng mưa.

She's an unlikely candidate for the job.

Cô ấy là một ứng viên không có khả năng được chọn cho công việc này.

Thường dùng để mô tả sự không có khả năng xảy ra của một sự kiện hoặc khả năng thực hiện của một hành động.

Cụm từ kết hợp

unlikely eventsự kiện không có khả năng xảy raunlikely candidateứng viên không có khả năng được chọnunlikely scenariotình huống không có khả năng xảy ra

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Từ 'unlikely' thường dùng để mô tả sự không có khả năng xảy ra của một sự kiện hoặc khả năng thực hiện của một hành động. Hãy sử dụng từ này trong ngữ cảnh phù hợp để tránh hiểu nhầm.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'un-' (không) và 'likely' (có khả năng).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả sự không có khả năng xảy ra của một sự kiện hoặc khả năng thực hiện của một hành động.

Phân tích từ

un-
không
prefix
+
likely
có khả năng
root
Từ Điển Anh Việt