Looking up...
Her attitude is unlike before.
Tính cách của cô ấy khác với trước đây.
Mô tả sự khác biệt giữa hiện tại và trạng thái trước đây, thường dùng để nhấn mạnh sự thay đổi.
The city looks unlike before after the renovation.
Thành phố trông khác hoàn toàn sau khi cải tạo.
He behaves unlike before since he started his new job.
Cậu ấy cư xử khác với trước khi bắt đầu công việc mới.
Thường dùng để chỉ sự thay đổi tích cực hoặc tiêu cực.
Dùng để so sánh hiện tại với quá khứ, thường nhấn mạnh sự thay đổi.
Thường đi với động từ 'be' (is, looks, seems) để mô tả sự khác biệt.
Từ ghép từ 'unlike' (khác) và 'before' (trước đây), dùng để so sánh hiện tại với quá khứ.
Thường dùng trong các câu so sánh để nhấn mạnh sự thay đổi rõ rệt.