probable
có khả năng xảy raIt is probable that he will arrive late.
Có khả năng anh ấy sẽ đến muộn.
trang trọng
Có khả năng xảy ra, có thể xảy ra
The weather forecast says rain is probable tomorrow.
Dự báo thời tiết cho biết có khả năng mưa vào ngày mai.
Dùng để mô tả sự có thể xảy ra của một sự kiện trong tương lai.
Cụm từ kết hợp
probable causelý do hợp lýmost probablecó khả năng cao nhất
Từ trái nghĩa
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức
Từ 'probable' thường dùng trong báo cáo, dự báo thời tiết, hoặc phân tích khoa học.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'probabilis', có nghĩa là 'có thể được chứng minh, đáng tin cậy'.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc khoa học để mô tả sự có thể xảy ra của một sự kiện.
Từ Điển Anh Việt