Looking up...
She has a unique style unlike others.
Cô ấy có phong cách độc đáo khác với những người khác.
Dùng để chỉ sự khác biệt hoặc độc đáo của một người, vật hoặc điều gì đó so với những người, vật hoặc điều khác trong cùng một nhóm hoặc bối cảnh.
His approach to problem-solving is unlike others in the team.
Phương pháp giải quyết vấn đề của anh ấy khác với những người khác trong nhóm.
This painting is unlike others in the gallery.
Bức tranh này khác với những bức tranh khác trong phòng triển lãm.
Thường dùng để nhấn mạnh tính độc đáo hoặc sự khác biệt so với tiêu chuẩn thông thường.
Dùng 'unlike others' khi muốn nhấn mạnh sự khác biệt rõ rệt, không chỉ đơn giản là 'khác'.
Từ ghép từ 'unlike' (khác) và 'others' (người khác), dùng để so sánh sự khác biệt.
Thường dùng để mô tả sự khác biệt rõ rệt hoặc tính độc đáo của một cái gì đó so với những cái khác trong cùng một nhóm.