Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. unless

unless

/ənˈlɛs/
nếu không

You won't pass the exam unless you study hard.

Bạn sẽ không đỗ kỳ thi nếu không học chăm chỉ.


chung

Dùng để chỉ một điều kiện cần thiết để điều gì đó xảy ra hoặc có hiệu lực. Nếu điều kiện đó không được đáp ứng, kết quả sẽ không xảy ra.

You can't enter the club unless you're 18 or older.

Bạn không thể vào câu lạc bộ nếu bạn không đủ 18 tuổi hoặc lớn hơn.

Unless it rains, we'll have the picnic tomorrow.

Nếu không mưa, chúng ta sẽ tổ chức tiệc picnic ngày mai.

Thường được sử dụng trong câu điều kiện để biểu thị một điều kiện cần thiết.

Cụm từ kết hợp

unless otherwise statednếu không có thông báo khácunless otherwise specifiednếu không được chỉ định khác

Từ đồng nghĩa

if notexcept ifprovided that not

Từ trái nghĩa

ifas long as

Cụm từ liên quan

unless otherwise notedcụm từ
nếu không có ghi chú khác

Mẹo hay

Sử dụng 'unless' trong câu điều kiện

Dùng 'unless' để chỉ một điều kiện cần thiết để điều gì đó xảy ra. Ví dụ: 'Unless you hurry, you'll miss the train.' (Nếu bạn không vội, bạn sẽ bỏ lỡ chuyến tàu.)

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'unless' và 'if not'

'Unless' thường được sử dụng để chỉ một điều kiện cần thiết, trong khi 'if not' có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau. Ví dụ: 'Unless you leave now, you'll be late.' (Nếu bạn không rời đi ngay bây giờ, bạn sẽ trễ.)

Nguồn gốc từ

Từ "unless" bắt nguồn từ tiếng Anh trung đại "on lesse", từ "on" (trên) và "lesse" (một dạng của

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong câu điều kiện để biểu thị một điều kiện cần thiết. Có thể được sử dụng ở đầu câu hoặc giữa câu.

Từ Điển Anh Việt
Weitere English→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.