Looking up...
She left a $5 tip for the waiter.
Cô ấy để lại 5 đô tiền boa cho người phục vụ.
Tiền nhỏ đưa thêm cho người phục vụ (nhà hàng, khách sạn, v.v.)
Waiters rely on tips for most of their income.
Người phục vụ chủ yếu dựa vào tiền boa để kiếm thu nhập.
Thường là 10-20% giá trị hóa đơn, tùy theo dịch vụ.
Mẹo nhỏ hoặc lời khuyên hữu ích
He gave me some great tips on how to save money.
Anh ấy đưa cho tôi vài lời khuyên hữu ích về cách tiết kiệm tiền.
Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Đầu mút nhọn (của vật gì đó)
The tip of the pencil was broken.
Đầu bút chì đã bị gãy.
Ít dùng trong giao tiếp thông thường.
Nghiêng, lệch (nghĩa động từ)
The boat tipped over in the storm.
Chiếc thuyền bị lật úp trong cơn bão.
Thường dùng trong ngữ cảnh vật lý.
'Tip' làm danh từ có thể là tiền boa (thường đi với động từ 'leave') hoặc mẹo (thường đi với 'give'/'get'). Ví dụ: 'She left a tip' (tiền boa) vs 'He gave me a tip' (mẹo).
Ở Mỹ, tiền boa cho phục vụ nhà hàng thường là 15-20% hóa đơn. Ở châu Âu, tiền boa ít phổ biến hơn.
Từ tiếng Anh cổ 'tappe' (đầu mút), có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ 'toppi'. Nghĩa 'tiền boa' xuất hiện vào thế kỷ 18, liên quan đến thói quen đưa tiền cho người phục vụ.
Trong tiếng Anh Mỹ, 'tip' thường dùng cho tiền boa. Trong tiếng Anh Anh, 'tip' cũng được dùng nhưng 'gratuity' trang trọng hơn. 'Tip' trong nghĩa 'mẹo' phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.