Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. tip

tip

/tɪp/
tiền boa

She left a $5 tip for the waiter.

Cô ấy để lại 5 đô tiền boa cho người phục vụ.


thông thường

Tiền nhỏ đưa thêm cho người phục vụ (nhà hàng, khách sạn, v.v.)

Waiters rely on tips for most of their income.

Người phục vụ chủ yếu dựa vào tiền boa để kiếm thu nhập.

Thường là 10-20% giá trị hóa đơn, tùy theo dịch vụ.

thông thường

Mẹo nhỏ hoặc lời khuyên hữu ích

He gave me some great tips on how to save money.

Anh ấy đưa cho tôi vài lời khuyên hữu ích về cách tiết kiệm tiền.

Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.

literal

Đầu mút nhọn (của vật gì đó)

The tip of the pencil was broken.

Đầu bút chì đã bị gãy.

Ít dùng trong giao tiếp thông thường.

literal

Nghiêng, lệch (nghĩa động từ)

The boat tipped over in the storm.

Chiếc thuyền bị lật úp trong cơn bão.

Thường dùng trong ngữ cảnh vật lý.

Cụm từ kết hợp

leave a tipđể lại tiền boaservice tiptiền boa dịch vụearn tipskiếm tiền boamoney-saving tipmẹo tiết kiệm tiềnlife tipmẹo sống

Từ đồng nghĩa

advicesuggestiongratuitypointhint

Từ trái nghĩa

penaltyfinedisadvantage

Cụm từ liên quan

tip offđộng từ cụm
cảnh báo bí mật
on the tip of one's tonguethành ngữ
sắp nhớ ra nhưng không nhớ được

Mẹo hay

Phân biệt 'tip' trong nghĩa tiền boa và mẹo

'Tip' làm danh từ có thể là tiền boa (thường đi với động từ 'leave') hoặc mẹo (thường đi với 'give'/'get'). Ví dụ: 'She left a tip' (tiền boa) vs 'He gave me a tip' (mẹo).

Quy tắc vàng

Sử dụng 'tip' trong ngữ cảnh tiền boa

Ở Mỹ, tiền boa cho phục vụ nhà hàng thường là 15-20% hóa đơn. Ở châu Âu, tiền boa ít phổ biến hơn.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'tappe' (đầu mút), có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ 'toppi'. Nghĩa 'tiền boa' xuất hiện vào thế kỷ 18, liên quan đến thói quen đưa tiền cho người phục vụ.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh Mỹ, 'tip' thường dùng cho tiền boa. Trong tiếng Anh Anh, 'tip' cũng được dùng nhưng 'gratuity' trang trọng hơn. 'Tip' trong nghĩa 'mẹo' phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.

Từ Điển Anh Việt
Weitere English→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.