Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. fine

fine

/faɪn/
tốt

The weather is fine today.

Thời tiết tốt hôm nay.


thông thường

Tốt, ổn, không có vấn đề gì

Everything is fine.

Mọi thứ đều ổn.

Dùng để mô tả tình trạng tốt hoặc không có vấn đề gì.

thông thường

Tốt, đẹp, chất lượng cao

This is a fine piece of art.

Đây là một tác phẩm nghệ thuật rất đẹp.

Dùng để mô tả sự đẹp hoặc chất lượng cao của một vật.

Luật
trang trọng

Phạt tiền

The court imposed a fine on the company.

Tòa án đã phạt tiền công ty.

Trong ngữ cảnh pháp lý, 'fine' có nghĩa là phạt tiền.

Cụm từ kết hợp

fine withđược chấp nhậnfine-tunechỉnh lại tinhfine printchữ nhỏ

Từ đồng nghĩa

goodexcellentacceptablesatisfactory

Từ trái nghĩa

badpoorterribleunacceptable

Cụm từ liên quan

fine and dandythành ngữ
tốt lắm
fine-tuneđộng từ cụm
chỉnh lại tinh

Mẹo hay

Sử dụng 'fine' trong ngữ cảnh pháp lý

Trong tiếng Anh, 'fine' có thể dùng để mô tả phạt tiền trong ngữ cảnh pháp lý.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'fine' và 'fine'

Trong tiếng Anh, 'fine' có thể dùng để mô tả tình trạng tốt hoặc phạt tiền, tùy theo ngữ cảnh.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'finis' có nghĩa là 'kết thúc', 'giá trị'

Ghi chú sử dụng

Từ 'fine' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Trong tiếng Anh, nó có thể dùng để mô tả tình trạng tốt, chất lượng cao, hoặc trong ngữ cảnh pháp lý là phạt tiền.

Phân tích từ

fine
tốt, ổn
root
Từ Điển Anh Việt
Weitere English→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.