disadvantage

/dɪsədˈvɑːntɪdʒ/
nhược điểm

One disadvantage of living in the city is the noise pollution.

Một nhược điểm của việc sống ở thành phố là ô nhiễm tiếng ồn.


chung

Một nhược điểm hoặc điều bất lợi so với người khác.

The main disadvantage of this plan is the high cost.

Nhược điểm chính của kế hoạch này là chi phí cao.

She tried to turn her disadvantage into an advantage.

Cô ấy cố gắng biến nhược điểm của mình thành một ưu điểm.

Từ này thường được sử dụng trong các tình huống so sánh hoặc đánh giá.

Cụm từ kết hợp

turn a disadvantage into an advantagebiến nhược điểm thành ưu điểmat a disadvantageở vị trí bất lợi

Cụm từ liên quan

at a disadvantagecụm từ
ở vị trí bất lợi
turn a disadvantage into an advantagecụm từ
biến nhược điểm thành ưu điểm

Mẹo hay

Sử dụng trong so sánh

Từ 'disadvantage' thường được sử dụng để so sánh giữa hai hoặc nhiều điều kiện hoặc tình huống.

Quy tắc vàng

Sử dụng chính xác

Đảm bảo rằng bạn sử dụng từ này khi muốn nhấn mạnh một nhược điểm hoặc điều bất lợi so với người khác.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'disadvantage' bắt nguồn từ tiền tố 'dis-' (nghĩa là 'không' hoặc 'bất lợi') và từ 'advantage' (ưu điểm).

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong các tình huống so sánh hoặc đánh giá. Nó có thể được sử dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau, bao gồm kinh doanh, thể thao, và cuộc sống hàng ngày.

Phân tích từ

dis-
không hoặc bất lợi
prefix
+
advantage
ưu điểm
root
Từ Điển Anh Việt