tint of

/tɪnt ɒv/
một chút

There was a tint of sadness in her voice.

Có một chút buồn trong giọng nói của cô ấy.


thông thường

Một lượng nhỏ hoặc một chút của một chất, màu sắc, hoặc đặc điểm nào đó.

The wine had a faint tint of red.

Rượu vang có một chút đỏ nhẹ.

His words carried a tint of sarcasm.

Lời nói của anh ta mang một chút sự châm biếm.

Thường dùng để mô tả một đặc điểm nhỏ hoặc không rõ ràng.

Cụm từ kết hợp

tint of colormột chút màu sắctint of emotionmột chút cảm xúc

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

hint ofcụm từ
một chút gợi ý
trace ofcụm từ
một dấu vết nhỏ

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng 'tint of' để chỉ một lượng nhỏ hoặc một đặc điểm nhỏ, không dùng để chỉ một lượng lớn.

Nguồn gốc từ

Từ 'tint' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'tinctus', có nghĩa là 'màu', và 'of' là giới từ chỉ nguồn gốc hoặc thuộc tính.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ một lượng nhỏ hoặc một đặc điểm không rõ ràng.

Phân tích từ

tint
màu sắc nhỏ
root
+
of
của
preposition
Từ Điển Anh Việt