Looking up...
She made a suggestion to improve the project.
Cô ấy đã đưa ra một gợi ý để cải thiện dự án.
Một ý kiến hoặc đề xuất được đưa ra để xem xét hoặc thực hiện.
The manager welcomed suggestions from the team.
Quản lý đã chào đón những gợi ý từ nhóm.
Thường được sử dụng trong các cuộc hội nghị, cuộc họp hoặc khi cần ý kiến từ người khác.
Bạn có thể sử dụng từ 'suggestion' để đưa ra ý kiến hoặc đề xuất trong các cuộc họp.
Đảm bảo rằng bạn sử dụng từ 'suggestion' khi bạn muốn đưa ra một ý kiến hoặc đề xuất, không phải khi bạn muốn yêu cầu hoặc mệnh lệnh.
Từ tiếng Anh 'suggestion' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'suggestio', có nghĩa là 'đưa ra một ý kiến'.
Từ này thường được sử dụng trong các cuộc hội nghị, cuộc họp hoặc khi cần ý kiến từ người khác. Nó có thể là một ý kiến đơn giản hoặc một đề xuất chi tiết.