Looking up...
I often think of my childhood memories.
Tôi thường nhớ đến những kỷ niệm thời thơ ấu của mình.
Để nhớ đến hoặc nghĩ đến một người, một vật, hoặc một sự kiện.
She always thinks of her family when she's away.
Cô ấy luôn nghĩ đến gia đình mình khi đi xa.
Thường được sử dụng để diễn tả sự nhớ nhung hoặc suy nghĩ về một điều gì đó.
Để có ý định hoặc kế hoạch về một việc gì đó.
I'm thinking of buying a new car.
Tôi đang nghĩ mua một chiếc xe mới.
Thường được sử dụng để diễn tả sự định hướng hoặc kế hoạch.
Sử dụng 'think of' khi muốn diễn tả sự nhớ nhung hoặc suy nghĩ về một điều gì đó, không phải khi muốn diễn tả sự quyết định hoặc hành động.
'Think of' thường được sử dụng để diễn tả sự nhớ nhung hoặc suy nghĩ về một điều gì đó một cách nhanh chóng, trong khi 'think about' thường được sử dụng để diễn tả sự suy nghĩ kỹ hơn về một vấn đề.
Từ ghép từ 'think' (nghĩ) và 'of' (về), có nghĩa là nghĩ về hoặc nhớ đến.
Thường được sử dụng trong các tình huống hàng ngày để diễn tả sự nhớ nhung hoặc suy nghĩ về một điều gì đó.