thing
đồ vật, vậtThis is a very useful thing.
Đây là một đồ vật rất hữu ích.
Một vật thể hoặc một thực thể có thể được nhận thức hoặc được đề cập đến.
She bought a new thing for her kitchen.
Cô ấy mua một đồ vật mới cho bếp của mình.
Từ này thường được sử dụng để chỉ một vật thể hoặc một thực thể mà người nói muốn đề cập đến mà không cần mô tả chi tiết.
Một sự việc hoặc một tình huống.
What's the thing with you and your boss?
Cái gì với anh và sếp anh vậy?
Trong ngữ cảnh này, 'thing' có thể được sử dụng để chỉ một sự việc hoặc một tình huống mà người nói muốn thảo luận.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng 'thing' khi không cần mô tả chi tiết
Bạn có thể sử dụng 'thing' khi muốn đề cập đến một vật thể hoặc một thực thể mà không cần mô tả chi tiết. Ví dụ: 'She bought a new thing for her kitchen.' (Cô ấy mua một đồ vật mới cho bếp của mình.)
Quy tắc vàng
Không sử dụng 'thing' khi cần mô tả chi tiết
Nếu bạn muốn mô tả một vật thể hoặc một thực thể một cách chi tiết, hãy sử dụng từ khác như 'object', 'item', hoặc 'entity' thay vì 'thing'.
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh cổ 'þing', có nghĩa là 'cái gì đó được thảo luận hoặc quyết định'.
Ghi chú sử dụng
Từ 'thing' rất phổ biến và có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau. Nó thường được sử dụng khi người nói muốn đề cập đến một vật thể hoặc một thực thể mà không cần mô tả chi tiết.