remember

/rɪˈmɛmbər/
nhớ

I always remember my childhood memories.

Tôi luôn nhớ những kỷ niệm thời thơ ấu của mình.


thông thường

Giữ trong trí nhớ, không quên đi.

Remember to lock the door before you leave.

Hãy nhớ khóa cửa trước khi đi.

Thường dùng để nhắc nhở hoặc nhắc lại điều gì đó.

trang trọng

Ghi nhớ, lưu giữ trong trí óc.

She remembers every detail of the meeting.

Cô ấy ghi nhớ từng chi tiết của cuộc họp.

Dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc chuyên nghiệp.

Cụm từ kết hợp

remember tonhớ phảiremember thatnhớ rằngremember doingnhớ đã làm

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Sử dụng 'remember to' và 'remember doing'

'Remember to' dùng để nhắc nhở về việc cần làm trong tương lai, còn 'remember doing' dùng để nhắc lại việc đã làm trong quá khứ.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn 'remember' và 'remind'

'Remember' là tự nhớ lại, còn 'remind' là nhắc nhở ai đó.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'memorare', có nghĩa là 'nhớ lại, nhắc lại'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong câu lệnh hoặc câu hỏi để nhắc nhở hoặc nhắc lại điều gì đó.

Phân tích từ

re-
lại
prefix
+
-member
thành viên, phần tử
root
Từ Điển Anh Việt