third

/θɜːd/
thứ ba

She came in third place in the race.

Cô ấy về thứ ba trong cuộc đua.


trang trọngthông thường

Thứ ba trong thứ tự hoặc thứ hạng.

The third chapter of the book is the most interesting.

Chương thứ ba của cuốn sách là phần thú vị nhất.

He is the third person to hold this position.

Anh ấy là người thứ ba giữ chức vụ này.

Dùng để chỉ thứ tự hoặc thứ hạng trong một danh sách hoặc cuộc thi.

trang trọngthông thường

Một phần ba của một toàn thể.

She drank a third of the bottle.

Cô ấy uống một phần ba của chai.

The third of the cake was eaten by the children.

Một phần ba của bánh đã được trẻ em ăn.

Dùng để chỉ một phần ba của một lượng hoặc tổng số.

Cụm từ kết hợp

third placevị thứ bathird timelần thứ bathird partybên thứ ba

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

third wheelcụm từ
người thừa
third eyecụm từ
mắt thứ ba (trong tâm linh)

Mẹo hay

Sử dụng 'third' trong ngữ cảnh số lượng

Khi dùng 'third' để chỉ một phần ba, hãy chắc chắn rằng bạn đang nói về một phần ba của một toàn thể, chứ không phải chỉ thứ tự.

Quy tắc vàng

Thứ tự và phân số

Lưu ý rằng 'third' có thể dùng để chỉ thứ tự (thứ ba) hoặc một phần ba của một toàn thể. Hãy sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'third', bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'þridda', có nghĩa là 'thứ ba'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'third' thường được dùng để chỉ thứ tự hoặc một phần ba của một toàn thể. Nó cũng có thể được dùng trong các ngữ cảnh pháp lý hoặc kinh doanh để chỉ một bên liên quan.

Phân tích từ

third
thứ ba
root
Từ Điển Anh Việt