the calm before the storm
sự yên tĩnh trước cơn bão dữAfter the meeting, there was a strange calm before the storm of complaints started pouring in.
Sau cuộc họp, có một sự yên tĩnh kỳ lạ trước khi cơn bão phàn nàn bắt đầu trút xuống.
khoảnh khắc yên tĩnh bất thường trước khi xảy ra biến cố hoặc sự kiện dữ dội, căng thẳng
The village experienced the calm before the storm as the hurricane approached.
Ngôi làng trải qua sự yên tĩnh trước cơn bão khi cơn bão đang tiến đến.
There was a moment of peace, the calm before the storm, before the war broke out.
Có một khoảnh khắc bình yên, sự yên tĩnh trước cơn bão, trước khi chiến tranh bùng nổ.
Thường dùng để chỉ sự chuẩn bị tinh thần hoặc sự trải nghiệm cảm giác yên bình trước khi đối mặt với khó khăn, xung đột.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng tự nhiên
Cụm từ này thường xuất hiện trong văn nói và viết không trang trọng. Bạn có thể dùng nó khi miêu tả cảm giác hồi hộp trước một sự kiện quan trọng (thi cử, buổi thuyết trình, cuộc họp căng thẳng).
Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn nghĩa đen và nghĩa bóng
Nghĩa đen: thời tiết yên tĩnh trước bão. Nghĩa bóng: sự yên tĩnh trước biến cố. Hãy chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.
Nguồn gốc từ
Xuất phát từ quan sát tự nhiên: trước khi bão ập đến, thường có một khoảng thời gian gió nhẹ và bầu trời quang đãng. Cụm từ này đã được sử dụng từ thế kỷ 19 trong văn học Anh để mô tả những khoảnh khắc yên bình trước biến cố.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh không trang trọng, đặc biệt khi nói về cảm giác lo lắng hoặc chuẩn bị cho điều không may xảy ra. Cụm từ này có thể ám chỉ cả nghĩa đen (thời tiết) lẫn nghĩa bóng (tâm trạng, sự kiện).