Looking up...
The city was in chaos after the earthquake.
Thành phố rơi vào tình trạng hỗn loạn sau trận động đất.
Tình trạng hỗn loạn, không có trật tự hoặc kiểm soát.
The protesters caused chaos in the streets.
Những người biểu tình gây ra tình trạng hỗn loạn trên đường phố.
The office was in chaos when the boss was away.
Văn phòng rơi vào tình trạng hỗn loạn khi ông chủ vắng mặt.
Thường dùng để mô tả tình trạng hỗn loạn trong xã hội, trong công việc hoặc trong một không gian nhất định.
Từ 'chaos' thường dùng để mô tả tình trạng hỗn loạn nghiêm trọng, không phải những tình trạng hỗn loạn nhỏ.
Không nên dùng 'chaos' để mô tả tình trạng hỗn loạn nhỏ, có thể dùng 'confusion' hoặc 'disorder' thay thế.
Từ gốc Hy Lạp 'khaos', có nghĩa là 'khoảng trống' hoặc 'sự hỗn loạn ban đầu'.
Thường dùng để mô tả tình trạng hỗn loạn trong xã hội, trong công việc hoặc trong một không gian nhất định.