Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. the clock is ticking

the clock is ticking

/ðə klɒk ɪz ˈtɪkɪŋ/◆thành ngữ
thời gian đang trôi nhanh

The clock is ticking, so we need to make a decision soon.

Đồng hồ đang đập, nên chúng ta cần quyết định sớm.


◆ Nghĩa thực sự
Thời gian đang trôi nhanh và cần hành động nhanh chóng.
¶ Nghĩa đen
Đồng hồ đang đập.
Phân tích nghĩa đen
the clockđồng hồ+is tickingđang đập
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh của đồng hồ đập liên tục, nhấn mạnh sự trôi nhanh của thời gian.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Trong một cuộc họp, khi thời gian đang hết và cần phải quyết định sớm.
◉ Lưu ý văn hóa
Câu này thường dùng trong văn hóa phương Tây để diễn tả sự khẩn trương hoặc áp lực thời gian.
thông thường

Diễn tả tình huống mà thời gian đang trôi nhanh và cần hành động nhanh chóng để tránh hậu quả xấu.

With the deadline approaching, the clock is ticking.

Khi hạn chót đang đến gần, thời gian đang trôi nhanh.

Thường dùng để nhấn mạnh sự khẩn trương hoặc áp lực thời gian.

Cụm từ kết hợp

the clock is tickingđồng hồ đang đập

Từ đồng nghĩa

time is running outdeadline is approaching

Từ trái nghĩa

there's plenty of time

Cụm từ liên quan

time is running outcụm từ
thời gian đang hết
deadline is approachingcụm từ
hạn chót đang đến gần

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh áp lực

Câu này thường dùng để nhấn mạnh sự khẩn trương hoặc áp lực thời gian.

Quy tắc vàng

Không dùng trong ngữ cảnh vui vẻ

Câu này không dùng để diễn tả tình huống vui vẻ hoặc thoải mái.

Nguồn gốc từ

Nguồn gốc từ cách diễn đạt về đồng hồ đập để nhấn mạnh sự trôi nhanh của thời gian.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các tình huống cần hành động nhanh chóng hoặc khi có áp lực thời gian.

Phân tích từ

the clock
đồng hồ
noun
+
is ticking
đang đập
verb phrase
Từ Điển Anh Việt
Weitere English→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.