Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. the bottom line

the bottom line

/ðə ˈbɒtəm laɪn/
điểm mấu chốt

The bottom line is that we need to cut costs to stay profitable.

Điểm mấu chốt là chúng ta cần cắt giảm chi phí để duy trì lợi nhuận.


◆ Nghĩa thực sự
Điểm quan trọng nhất trong một tình huống, thường liên quan đến lợi nhuận hoặc quyết định cuối cùng.
¶ Nghĩa đen
Dòng cuối cùng trong sổ sách kế toán thể hiện lợi nhuận ròng.
Phân tích nghĩa đen
bottomđáy, phần cuối+linedòng, hàng
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh sổ sách kế toán với dòng cuối cùng thể hiện kết quả tài chính quan trọng nhất.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Trong cuộc họp kinh doanh, khi ai đó muốn nhấn mạnh điều quan trọng nhất cần xem xét hoặc quyết định, họ sẽ nói 'the bottom line is...'.
◉ Lưu ý văn hóa
Cụm từ này phản ánh tầm quan trọng của lợi nhuận trong văn hóa kinh doanh phương Tây, nơi hiệu quả tài chính thường được coi là ưu tiên hàng đầu.
chung

Điểm quan trọng nhất trong một tình huống, thường liên quan đến lợi nhuận hoặc kết quả cuối cùng.

After hours of discussion, they finally agreed on the bottom line: the project had to be completed by December.

Sau nhiều giờ thảo luận, họ cuối cùng cũng thống nhất về điểm mấu chốt: dự án phải hoàn thành vào tháng 12.

Thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh, tài chính hoặc các cuộc thảo luận quan trọng để chỉ ra điều quan trọng nhất.

Tài chính
Tài chính

Lợi nhuận ròng hoặc kết quả tài chính cuối cùng của một doanh nghiệp.

The company reported a bottom line of $2 million for the quarter.

Công ty báo cáo lợi nhuận ròng 2 triệu đô la trong quý này.

Trong ngữ cảnh tài chính, 'the bottom line' đề cập trực tiếp đến lợi nhuận sau khi trừ tất cả chi phí.

Cụm từ kết hợp

the bottom line isđiểm mấu chốt làon the bottom linevề mặt lợi nhuận

Từ đồng nghĩa

net profitkey pointmain issuecrucial factor

Từ trái nghĩa

minor detailirrelevant point

Cụm từ liên quan

cut to the chasethành ngữ
đi thẳng vào vấn đề
in a nutshellcụm từ
tóm lại

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh

Khi thảo luận về tài chính hoặc chiến lược kinh doanh, 'the bottom line' giúp nhấn mạnh tầm quan trọng của lợi nhuận hoặc kết quả cuối cùng. Ví dụ: 'The bottom line is we need to increase sales by 20% this year.'

Quy tắc vàng

Phân biệt nghĩa đen và nghĩa bóng

'The bottom line' có thể mang nghĩa đen (lợi nhuận ròng) hoặc nghĩa bóng (điểm quan trọng nhất). Hãy chú ý ngữ cảnh để dịch chính xác: nghĩa bóng phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày.

Nguồn gốc từ

Hình ảnh ẩn dụ từ sổ sách kế toán, nơi 'bottom line' là dòng cuối cùng thể hiện lợi nhuận ròng sau khi trừ tất cả chi phí.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày lẫn chuyên môn. Trong bối cảnh không chuyên, thường chỉ điều quan trọng nhất. Trong tài chính, mang nghĩa đen là lợi nhuận ròng.

Phân tích từ

bottom
đáy, phần cuối cùng
root
+
line
dòng, hàng
root
Từ Điển Anh Việt
Weitere English→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.