Looking up...
The bottom line is that we need to cut costs to stay profitable.
Điểm mấu chốt là chúng ta cần cắt giảm chi phí để duy trì lợi nhuận.
Điểm quan trọng nhất trong một tình huống, thường liên quan đến lợi nhuận hoặc kết quả cuối cùng.
After hours of discussion, they finally agreed on the bottom line: the project had to be completed by December.
Sau nhiều giờ thảo luận, họ cuối cùng cũng thống nhất về điểm mấu chốt: dự án phải hoàn thành vào tháng 12.
Thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh, tài chính hoặc các cuộc thảo luận quan trọng để chỉ ra điều quan trọng nhất.
Lợi nhuận ròng hoặc kết quả tài chính cuối cùng của một doanh nghiệp.
The company reported a bottom line of $2 million for the quarter.
Công ty báo cáo lợi nhuận ròng 2 triệu đô la trong quý này.
Trong ngữ cảnh tài chính, 'the bottom line' đề cập trực tiếp đến lợi nhuận sau khi trừ tất cả chi phí.
Khi thảo luận về tài chính hoặc chiến lược kinh doanh, 'the bottom line' giúp nhấn mạnh tầm quan trọng của lợi nhuận hoặc kết quả cuối cùng. Ví dụ: 'The bottom line is we need to increase sales by 20% this year.'
'The bottom line' có thể mang nghĩa đen (lợi nhuận ròng) hoặc nghĩa bóng (điểm quan trọng nhất). Hãy chú ý ngữ cảnh để dịch chính xác: nghĩa bóng phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày.
Hình ảnh ẩn dụ từ sổ sách kế toán, nơi 'bottom line' là dòng cuối cùng thể hiện lợi nhuận ròng sau khi trừ tất cả chi phí.
Thường được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày lẫn chuyên môn. Trong bối cảnh không chuyên, thường chỉ điều quan trọng nhất. Trong tài chính, mang nghĩa đen là lợi nhuận ròng.