aftermath
hậu quảThe aftermath of the storm left many families homeless.
Hậu quả của cơn bão khiến nhiều gia đình mất nhà cửa.
hậu quả (thường là tiêu cực) xảy ra sau một sự kiện quan trọng hoặc thảm họa
In the aftermath of the accident, the company reviewed its safety protocols.
Sau hậu quả của vụ tai nạn, công ty đã xem xét lại các quy trình an toàn.
The economic aftermath of the pandemic affected global markets.
Hậu quả kinh tế của đại dịch đã ảnh hưởng đến các thị trường toàn cầu.
Thường dùng cho các sự kiện tiêu cực như tai nạn, thảm họa, chiến tranh, hay biến cố lớn.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 'aftermath' và 'consequence'
'Aftermath' thường chỉ hậu quả tiêu cực xảy ra sau một sự kiện quan trọng (thảm họa, chiến tranh, tai nạn), trong khi 'consequence' có thể dùng cho bất kỳ hậu quả nào (tích cực hoặc tiêu cực). Ví dụ: 'The consequence of his hard work was success' (Hậu quả của sự chăm chỉ của anh ấy là thành công).
Quy tắc vàng
Khi nào dùng 'aftermath'?
Chỉ dùng khi nói về hậu quả tiêu cực sau các sự kiện quan trọng như thảm họa, chiến tranh, tai nạn, hay biến cố lớn. Không dùng cho các tình huống bình thường hoặc hậu quả tích cực.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh cổ 'after' (sau) + 'math' (thu hoạch, mùa gặt), nghĩa đen là 'thu hoạch sau mùa gặt' (khi mùa màng đã thu hoạch xong). Từ thế kỷ 17, nghĩa được mở rộng sang 'hậu quả xảy ra sau một sự kiện'.
Ghi chú sử dụng
Từ này thường được dùng trong bối cảnh trang trọng hoặc học thuật, đặc biệt khi nói về hậu quả tiêu cực. Không dùng cho các tình huống bình thường hoặc hậu quả tích cực.