Looking up...
I don't have time for small talk—just cut to the chase and tell me what happened.
Tôi không có thời gian để nói chuyện phiếm—vào thẳng vấn đề và nói cho tôi biết chuyện gì đã xảy ra.
Nói thẳng vào vấn đề chính, bỏ qua những chi tiết không quan trọng.
Instead of giving a long introduction, the manager cut to the chase and explained the new policy immediately.
Thay vì giới thiệu dài dòng, người quản lý vào thẳng vấn đề và giải thích ngay chính sách mới.
The documentary cuts to the chase about the environmental crisis without wasting time on unnecessary details.
Bộ phim tài liệu vào thẳng vấn đề về khủng hoảng môi trường mà không lãng phí thời gian vào những chi tiết không cần thiết.
Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc khi muốn nhấn mạnh sự ngắn gọn, tập trung vào nội dung quan trọng.
Dùng khi bạn muốn nhấn mạnh sự ngắn gọn và tập trung vào nội dung quan trọng, đặc biệt trong các cuộc trò chuyện nhanh hoặc khi người đối diện tỏ ra thiếu kiên nhẫn.
Thuật ngữ này mang tính thân mật, không nên dùng trong email công việc hoặc các tình huống yêu cầu sự lịch sự cao.
Xuất phát từ ngành điện ảnh những năm 1920–1930, khi các nhà làm phim cắt trực tiếp vào phân cảnh hành động (chase scene) thay vì giới thiệu dài dòng. Thuật ngữ sau đó được mở rộng nghĩa sang giao tiếp hàng ngày.
Dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc không chính thức. Không thích hợp trong các tình huống trang trọng hoặc khi cần sự tế nhị.