Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. cut to the chase

cut to the chase

/kʌt tuː ðə tʃeɪs/◆thành ngữ
vào thẳng vấn đề

I don't have time for small talk—just cut to the chase and tell me what happened.

Tôi không có thời gian để nói chuyện phiếm—vào thẳng vấn đề và nói cho tôi biết chuyện gì đã xảy ra.


◆ Nghĩa thực sự
Nói thẳng vào vấn đề quan trọng, bỏ qua những chi tiết không cần thiết.
¶ Nghĩa đen
Cắt trực tiếp vào phân cảnh hành động (trong phim).
Phân tích nghĩa đen
cutcắt, ngắt+to the chasevào phân cảnh hành động
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh cắt trực tiếp vào cảnh phim hành động, loại bỏ những phân cảnh giới thiệu dài dòng.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Trong cuộc trò chuyện, khi ai đó nói dài dòng và bạn muốn họ tập trung vào điểm chính.
◉ Lưu ý văn hóa
Thuật ngữ này phản ánh văn hóa giao tiếp phương Tây, nơi sự ngắn gọn và hiệu quả được coi trọng. Tại Việt Nam, khái niệm tương tự thường được diễn đạt bằng 'vào thẳng vấn đề' hoặc 'bỏ qua chi tiết'.
thông thường

Nói thẳng vào vấn đề chính, bỏ qua những chi tiết không quan trọng.

Instead of giving a long introduction, the manager cut to the chase and explained the new policy immediately.

Thay vì giới thiệu dài dòng, người quản lý vào thẳng vấn đề và giải thích ngay chính sách mới.

The documentary cuts to the chase about the environmental crisis without wasting time on unnecessary details.

Bộ phim tài liệu vào thẳng vấn đề về khủng hoảng môi trường mà không lãng phí thời gian vào những chi tiết không cần thiết.

Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc khi muốn nhấn mạnh sự ngắn gọn, tập trung vào nội dung quan trọng.

Cụm từ kết hợp

let's cut to the chasehãy vào thẳng vấn đềjust cut to the chasechỉ vào thẳng vấn đề thôi

Từ đồng nghĩa

get to the pointcome to the pointskip the detailsmake it short

Từ trái nghĩa

beat around the bushdrag outprolong

Cụm từ liên quan

get to the pointthành ngữ
nói thẳng vào vấn đề
skip the small talkcụm từ
bỏ qua những chuyện nhỏ nhặt
bottom linecụm từ
điểm mấu chốt

Mẹo hay

Khi nào nên dùng 'cut to the chase'?

Dùng khi bạn muốn nhấn mạnh sự ngắn gọn và tập trung vào nội dung quan trọng, đặc biệt trong các cuộc trò chuyện nhanh hoặc khi người đối diện tỏ ra thiếu kiên nhẫn.

Quy tắc vàng

Tránh lạm dụng trong ngữ cảnh trang trọng

Thuật ngữ này mang tính thân mật, không nên dùng trong email công việc hoặc các tình huống yêu cầu sự lịch sự cao.

Nguồn gốc từ

Xuất phát từ ngành điện ảnh những năm 1920–1930, khi các nhà làm phim cắt trực tiếp vào phân cảnh hành động (chase scene) thay vì giới thiệu dài dòng. Thuật ngữ sau đó được mở rộng nghĩa sang giao tiếp hàng ngày.

Ghi chú sử dụng

Dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc không chính thức. Không thích hợp trong các tình huống trang trọng hoặc khi cần sự tế nhị.

Từ Điển Anh Việt
Weitere English→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.