in a nutshell
tóm lạiThe problem, in a nutshell, is that we don’t have enough funding.
Vấn đề, nói tóm lại, là chúng ta không có đủ kinh phí.
tóm gọn toàn bộ nội dung quan trọng nhất
So, in a nutshell, the project failed because of poor planning.
Nói tóm lại, dự án thất bại vì kế hoạch kém.
Thường dùng để giới thiệu phần tóm tắt ngắn gọn sau khi đã trình bày chi tiết.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Tránh nhầm lẫn nghĩa
Cụm từ này KHÔNG có nghĩa là 'trong một vỏ hạt dẻ' (nghĩa đen) mà luôn mang nghĩa bóng là 'tóm gọn'.
Quy tắc vàng
Sử dụng đúng ngữ cảnh
Dùng 'in a nutshell' khi bạn đã trình bày chi tiết và muốn tóm gọn lại, không dùng để thay thế hoàn toàn cho lời giải thích.
Nguồn gốc từ
Từ thế kỷ 16, 'nutshell' được dùng theo nghĩa đen là 'vỏ hạt dẻ'. Cụm từ 'in a nutshell' bắt nguồn từ quan niệm rằng toàn bộ cuốn sách quan trọng nhất có thể được viết trên một mảnh giấy nhỏ vừa khít trong vỏ hạt dẻ.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc viết lách để nhấn mạnh sự ngắn gọn. Không dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc học thuật trừ khi có chủ đích hài hước.