Looking up...
This is a technical issue that requires expert knowledge.
Đây là một vấn đề kỹ thuật cần kiến thức chuyên môn.
liên quan đến kỹ thuật hoặc kỹ thuật chuyên môn
The technical team is working on the new software update.
Đội kỹ thuật đang làm việc trên bản cập nhật phần mềm mới.
Thường dùng để mô tả các vấn đề hoặc kiến thức yêu cầu chuyên môn.
chính xác, chi tiết, không có cảm xúc
She gave a technical description of the accident.
Cô ấy đã mô tả kỹ thuật về tai nạn.
Dùng để mô tả cách nói hoặc viết một cách chính xác và chi tiết.
Từ 'technical' thường dùng để mô tả các vấn đề hoặc kiến thức yêu cầu chuyên môn, đặc biệt trong lĩnh vực công nghệ, y tế, hoặc kỹ thuật.
Dùng từ 'technical' khi muốn nhấn mạnh tính chuyên môn hoặc tính chính xác của một vấn đề hoặc kiến thức.
Từ gốc Latin 'technicus', có nghĩa là 'liên quan đến nghệ thuật' hoặc 'kỹ thuật'.
Từ này thường dùng để mô tả các vấn đề hoặc kiến thức yêu cầu chuyên môn, đặc biệt trong lĩnh vực công nghệ, y tế, hoặc kỹ thuật.