Looking up...
She is a professional photographer.
Cô ấy là một nhiếp ảnh gia chuyên nghiệp.
Có kỹ năng, trình độ cao; làm việc theo tiêu chuẩn chuyên môn.
The company requires professional conduct from all employees.
Công ty yêu cầu mọi nhân viên phải có hành vi chuyên nghiệp.
Thường dùng để mô tả thái độ, kỹ năng hoặc tiêu chuẩn trong công việc.
Người làm việc trong một lĩnh vực nào đó, có chuyên môn.
She hired a professional to fix the plumbing.
Cô ấy thuê một thợ sửa ống nước chuyên nghiệp.
Dùng như danh từ để chỉ người có trình độ chuyên môn.
Từ tiếng Latin 'professionalem', xuất phát từ 'professio' (sự công nhận, nghề nghiệp).
Khi dùng như tính từ, thường đi kèm với danh từ chỉ công việc hoặc hành vi; khi dùng như danh từ, chỉ người có chuyên môn cao.