Looking up...
Our team worked hard to finish the project on time.
Đội của chúng tôi đã cố gắng hết sức để hoàn thành dự án đúng hạn.
Một nhóm người làm việc cùng nhau để đạt được một mục tiêu chung.
The soccer team practiced every day to improve their skills.
Đội bóng đá tập luyện mỗi ngày để nâng cao kỹ năng của họ.
Từ 'team' thường được dùng để chỉ một nhóm có tổ chức và có mục tiêu chung.
Một nhóm các thành viên trong một tổ chức hoặc công ty có trách nhiệm chung.
The marketing team developed a new campaign strategy.
Đội marketing đã phát triển một chiến lược chiến dịch mới.
Trong môi trường kinh doanh, 'team' thường được dùng để chỉ một nhóm có trách nhiệm về một lĩnh vực cụ thể.
Trong môi trường kinh doanh, 'team' thường được dùng để chỉ một nhóm có trách nhiệm về một lĩnh vực cụ thể, chẳng hạn như 'marketing team' hoặc 'sales team'.
'Team' thường được dùng để chỉ một nhóm có tổ chức và có mục tiêu chung, trong khi 'group' có thể được dùng để chỉ bất kỳ nhóm nào, kể cả những nhóm không có mục tiêu chung.
Từ 'team' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'tēam', có nghĩa là 'nhóm' hoặc 'đội'.
Từ 'team' thường được dùng để chỉ một nhóm có tổ chức và có mục tiêu chung. Trong môi trường kinh doanh, nó thường được dùng để chỉ một nhóm có trách nhiệm về một lĩnh vực cụ thể.