Looking up...
She works in a specialized field of medicine.
Cô ấy làm việc trong một lĩnh vực y khoa chuyên môn.
Được đào tạo hoặc có chuyên môn về một lĩnh vực cụ thể.
The company offers specialized training programs.
Công ty cung cấp các chương trình đào tạo chuyên môn.
Thường dùng để mô tả kiến thức hoặc kỹ năng sâu sắc trong một lĩnh vực nhất định.
Được thiết kế hoặc dành riêng cho một mục đích hoặc lĩnh vực cụ thể.
This software is specialized for data analysis.
Phần mềm này được thiết kế chuyên biệt cho phân tích dữ liệu.
Thường dùng để mô tả sản phẩm, dịch vụ hoặc công cụ được tối ưu hóa cho một mục đích nhất định.
Từ 'specialized' thường dùng để mô tả sự chuyên môn hoặc sự chuyên biệt hóa trong một lĩnh vực nhất định. Ví dụ: 'specialized knowledge' (kiến thức chuyên môn), 'specialized training' (đào tạo chuyên môn).
'Specialized' thường dùng để mô tả sự chuyên môn hoặc sự chuyên biệt hóa trong một lĩnh vực nhất định, trong khi 'special' có nghĩa là đặc biệt hoặc độc đáo. Ví dụ: 'specialized equipment' (thiết bị chuyên dụng) vs. 'special occasion' (dịp đặc biệt).
Từ gốc là 'special' (chuyên biệt) + hậu tố '-ized' (được làm cho trở thành).
Từ này thường dùng để mô tả sự chuyên môn hoặc sự chuyên biệt hóa trong một lĩnh vực nhất định.