Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. tear

tear

/tɪər/
nước mắt

She shed a tear when she heard the sad news.

Cô ấy rơi nước mắt khi nghe tin buồn đó.


thông thường

Nước mắt, nước mắt chảy từ mắt khi cảm xúc mạnh mẽ như buồn, đau khổ, vui mừng.

His eyes filled with tears as he watched the movie.

Mắt anh ấy đầy nước mắt khi anh xem phim.

Thường dùng để mô tả sự buồn hoặc đau khổ.

thông thường

Một mảnh giấy hoặc vải bị rách hoặc cắt ra.

She tore a piece of paper into small pieces.

Cô ấy xé một mảnh giấy thành những mảnh nhỏ.

Dùng để chỉ hành động cắt hoặc rách vật liệu.

Cụm từ kết hợp

shed a tearrơi nước mắttear apartxé ra, phá hủytear upxé thành mảnh

Từ đồng nghĩa

cryripsplit

Từ trái nghĩa

drysewrepair

Cụm từ liên quan

tear downđộng từ cụm
phá hủy, xé bỏ
tear intođộng từ cụm
xé mạnh, tấn công

Mẹo hay

Phân biệt nghĩa

Lưu ý rằng 'tear' có thể là danh từ (nước mắt) hoặc động từ (xé).

Quy tắc vàng

Dùng đúng ngữ cảnh

Khi dùng 'tear' như danh từ, thường đi với 'a tear' hoặc 'tears'. Khi dùng như động từ, thường đi với 'tear something'.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh có nghĩa là 'nước mắt' hoặc 'xé'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'tear' có hai nghĩa chính: nước mắt và hành động xé. Cần phân biệt ngữ cảnh để sử dụng đúng.

Phân tích từ

tear
nước mắt hoặc hành động xé
root
Từ Điển Anh Việt
Weitere English→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.