Looking up...
She decided to travel solo for the first time.
Cô ấy quyết định đi du lịch một mình lần đầu tiên.
Một mình, không có sự tham gia của người khác.
He prefers to work solo on his projects.
Anh ấy thích làm việc một mình với dự án của mình.
Thường dùng để mô tả hành động hoặc hoạt động mà một người thực hiện độc lập.
Bài hát hoặc màn trình diễn của một nghệ sĩ đơn độc.
The artist performed a beautiful solo during the concert.
Nhà nghệ sĩ đã trình diễn một bài solo đẹp tuyệt vời trong buổi hòa nhạc.
Trong âm nhạc, 'solo' thường chỉ một phần trình diễn độc lập của một nhạc cụ hoặc giọng hát.
'Solo' trong âm nhạc thường chỉ phần trình diễn độc lập của một nhạc cụ hoặc giọng hát.
Từ tiếng Latinh 'sōlus' có nghĩa là 'một mình'.
Trong tiếng Anh, 'solo' có thể dùng như một danh từ hoặc tính từ, tùy thuộc vào ngữ cảnh.