Looking up...
She didn't study sufficiently for the exam.
Cô ấy đã không học đủ cho kỳ thi.
ở mức độ cần thiết hoặc đủ để đạt được mục đích; đầy đủ
The software is sufficiently robust to handle large datasets.
Phần mềm đủ mạnh để xử lý các bộ dữ liệu lớn.
He was sufficiently prepared for the interview.
Anh ấy đã chuẩn bị đủ cho buổi phỏng vấn.
Thường được dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc học thuật. Không mang sắc thái tiêu cực.
'Sufficiently' thường đi kèm với tính từ/động từ (e.g., 'sufficiently strong') trong khi 'enough' thường đứng trước danh từ (e.g., 'enough time') hoặc sau tính từ/động từ (e.g., 'strong enough').
Dùng 'sufficiently' thay cho 'enough' trong các bài luận, báo cáo chính thức để thể hiện sự trang trọng và chính xác.
Từ tiếng Anh cổ 'sufficient' (từ tiếng Latin 'sufficere' nghĩa là 'đủ'), kết hợp với hậu tố '-ly' tạo thành trạng từ.
Không dùng 'sufficiently' để thay thế hoàn toàn 'enough' trong mọi ngữ cảnh. 'Enough' thường đứng trước danh từ hoặc sau tính từ/động từ, trong khi 'sufficiently' thường đi kèm với tính từ/động từ.