suffer

/ˈsʌfər/
chịu đựng

She suffered from a terrible headache.

Cô ấy chịu đựng một cơn đau đầu khủng khiếp.


trang trọng

Chịu đựng đau khổ, khó khăn hoặc tổn thương.

Many people suffer from chronic pain.

Nhiều người chịu đựng đau mãi mãi.

He suffered a great loss in the accident.

Ông ấy chịu tổn thất lớn trong tai nạn.

Thường dùng để chỉ sự chịu đựng đau khổ vật lý hoặc tinh thần.

trang trọng

Bị ảnh hưởng tiêu cực, chịu thiệt hại.

The economy suffered during the recession.

Kinh tế chịu ảnh hưởng trong thời kỳ suy thoái.

Dùng để chỉ sự chịu thiệt hại trong các tình huống kinh tế, xã hội.

Cụm từ kết hợp

suffer fromchịu đựngsuffer a losschịu tổn thấtsuffer in silencechịu đựng trong im lặng

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

suffer in silencecụm từ
chịu đựng trong im lặng
suffer a setbackcụm từ
chịu một thất bại

Mẹo hay

Sử dụng 'suffer from'

Dùng 'suffer from' khi nói về bệnh tật hoặc vấn đề cụ thể.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'suffer' và 'endure'

'Suffer' thường liên quan đến đau khổ, còn 'endure' có thể dùng cho việc chịu đựng khó khăn mà không nhất thiết phải đau khổ.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'sufferre' có nghĩa là 'chịu đựng, chịu đựng'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng với cấu trúc 'suffer from' khi nói về bệnh tật hoặc vấn đề.

Phân tích từ

suffer
chịu đựng
root
Từ Điển Anh Việt