properly
đúng cách, theo cách đúng đắnYou should handle the situation properly.
Bạn nên xử lý tình huống một cách đúng đắn.
trang trọngthông thường
Một cách đúng cách, theo cách đúng đắn hoặc phù hợp với tiêu chuẩn.
The machine is not functioning properly.
Máy không hoạt động đúng cách.
She dressed properly for the interview.
Cô ấy mặc trang phục phù hợp cho cuộc phỏng vấn.
Thường dùng để mô tả hành động hoặc trạng thái phù hợp với tiêu chuẩn hoặc quy tắc.
Cụm từ kết hợp
function properlyhoạt động đúng cáchdress properlymặc trang phục phù hợphandle properlyxử lý một cách đúng đắn
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Mẹo hay
Sử dụng 'properly' trong ngữ cảnh chuyên nghiệp
Trong ngữ cảnh chuyên nghiệp, 'properly' thường dùng để mô tả việc thực hiện một công việc theo tiêu chuẩn hoặc quy tắc.
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh 'proper' (đúng đắn) + hậu tố '-ly' (tính từ thành trạng từ).
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả hành động hoặc trạng thái phù hợp với tiêu chuẩn hoặc quy tắc. Có thể dùng trong cả ngữ cảnh chính thức và thông tục.
Phân tích từ
proper
đúng đắn, phù hợp
root-ly
hậu tố chuyển từ tính từ thành trạng từ
suffixTừ Điển Anh Việt