stagnant

/ˈstæɡnənt/
trì trệ

The economy has been stagnant for years, with no growth in sight.

Nền kinh tế đã trì trệ trong nhiều năm, không có dấu hiệu tăng trưởng.


trang trọng

không phát triển, không tiến triển, ứ đọng

The stagnant water in the pond attracted mosquitoes.

Nước tù đọng trong ao thu hút muỗi.

Her career has been stagnant since she turned 40.

Sự nghiệp của cô ấy đã trì trệ kể từ khi cô ấy bước sang tuổi 40.

Thường dùng để mô tả tình trạng không thay đổi, không tiến bộ trong kinh tế, xã hội, môi trường hoặc sự phát triển cá nhân.

Cụm từ kết hợp

stagnant economynền kinh tế trì trệstagnant waternước tù đọngstagnant careersự nghiệp đình trệ

Mẹo hay

Phân biệt 'stagnant' và 'static'

'Stagnant' thường ám chỉ sự đình trệ kèm theo tiêu cực (như nước tù, nền kinh tế trì trệ), trong khi 'static' chỉ trạng thái tĩnh, không nhất thiết tiêu cực (như bức tranh tĩnh).

Quy tắc vàng

Sử dụng 'stagnant' trong ngữ cảnh phù hợp

Chỉ dùng 'stagnant' khi muốn nhấn mạnh sự đình trệ, không tiến triển hoặc ứ đọng. Tránh dùng cho các tình trạng tĩnh bình thường không mang nghĩa tiêu cực.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin *stagnant-* (nghĩa là 'đứng yên như ao tù'), từ *stagnare* (đứng yên, không chảy). Được mượn vào tiếng Anh vào thế kỷ 17.

Ghi chú sử dụng

Thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự đình trệ hoặc thiếu tiến triển. Trong kinh tế, chỉ tình trạng không tăng trưởng. Trong môi trường, chỉ nước hoặc không khí không lưu thông.

Phân tích từ

stagn-
đứng yên như ao tù (từ Latin)
root
+
-ant
hậu tố tạo tính từ
suffix
Từ Điển Anh Việt